kháng nhiệt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng chống lại tác động của nhiệt độ cao: "kháng nhiệt" mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc chất liệu không bị biến dạng, hư hỏng, hoặc thay đổi tính chất khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
- Chịu nhiệt: Dùng để chỉ các vật thể hoặc hợp chất có thể duy trì cấu trúc và chức năng trong môi trường có nhiệt độ khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kính kháng nhiệt được sử dụng trong lò nướng để chịu được nhiệt độ cao. (Loại kính này không bị vỡ khi tiếp xúc với nhiệt độ lớn.)
- Lớp sơn kháng nhiệt giúp bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự ăn mòn do nhiệt. (Lớp sơn này chống chịu được nhiệt độ mà không bị bong tróc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vật liệu kháng nhiệt": chất liệu có tính chịu nhiệt cao, thường dùng trong công nghiệp.
- Vật liệu kháng nhiệt như gốm sứ được dùng để làm lớp lót trong lò cao. (Gốm sứ chịu được nhiệt độ cực kỳ cao mà không bị nóng chảy.)
"tính kháng nhiệt": đặc tính chịu nhiệt của một đối tượng.
- Tính kháng nhiệt của nhựa này cho phép nó được dùng trong các thiết bị điện tử. (Nhựa này không bị chảy hoặc biến dạng khi hoạt động ở nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Chịu nhiệt (tính từ): có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao mà không hư hỏng — đồng nghĩa với "kháng nhiệt".
- Vải chịu nhiệt được dùng trong đồ bảo hộ lao động. (Vải này không bắt lửa hoặc tan chảy khi gặp lửa.)
Cách nhiệt (tính từ): ngăn chặn sự truyền nhiệt, khác với "kháng nhiệt" là chống lại tác động trực tiếp của nhiệt.
- Tường cách nhiệt giúp giữ ấm vào mùa đông. (Tường này ngăn nhiệt thoát ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Chịu nhiệt: có khả năng không bị hỏng khi tiếp xúc với nhiệt.
- Chống nhiệt: chống lại tác động của nhiệt độ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "kháng nhiệt" là thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.